🔔 Thông báo: Trực tiếp xổ số - Xem ngay!

XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 26/12/2025 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| G8 |
01
|
37
|
||||||||||||||||
| G7 |
346
|
312
|
||||||||||||||||
| G6 |
5261
8489
0214
|
1926
2633
1447
|
||||||||||||||||
| G5 |
0162
|
4345
|
||||||||||||||||
| G4 |
02121
64373
09090
72235
15177
29379
17462
|
29169
29792
03590
31022
64169
05716
40156
|
||||||||||||||||
| G3 |
02606
78542
|
44588
80982
|
||||||||||||||||
| G2 |
86256
|
63537
|
||||||||||||||||
| G1 |
38976
|
20890
|
||||||||||||||||
| DB |
777236
|
520628
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 6 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| 0 | 01, 06 | |||||||||||||||||
| 1 | 14 | 12, 16 | ||||||||||||||||
| 2 | 21 | 22, 26, 28 | ||||||||||||||||
| 3 | 35, 36 | 33, 37(2) | ||||||||||||||||
| 4 | 42, 46 | 45, 47 | ||||||||||||||||
| 5 | 56 | 56 | ||||||||||||||||
| 6 | 61, 62(2) | 69(2) | ||||||||||||||||
| 7 | 73, 76, 77, 79 | |||||||||||||||||
| 8 | 89 | 82, 88 | ||||||||||||||||
| 9 | 90 | 90(2), 92 | ||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 19/12/2025 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| G8 |
18
|
08
|
||||||||||||||||
| G7 |
987
|
706
|
||||||||||||||||
| G6 |
6276
8545
5720
|
3879
0224
1487
|
||||||||||||||||
| G5 |
8839
|
7945
|
||||||||||||||||
| G4 |
57929
18095
09924
97213
55374
85067
59583
|
72214
23653
05573
64180
90387
50614
41889
|
||||||||||||||||
| G3 |
72254
85143
|
80033
01063
|
||||||||||||||||
| G2 |
02741
|
78719
|
||||||||||||||||
| G1 |
29182
|
71906
|
||||||||||||||||
| DB |
797714
|
777362
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 6 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| 0 | 06(2), 08 | |||||||||||||||||
| 1 | 13, 14, 18 | 14(2), 19 | ||||||||||||||||
| 2 | 20, 24, 29 | 24 | ||||||||||||||||
| 3 | 39 | 33 | ||||||||||||||||
| 4 | 41, 43, 45 | 45 | ||||||||||||||||
| 5 | 54 | 53 | ||||||||||||||||
| 6 | 67 | 62, 63 | ||||||||||||||||
| 7 | 74, 76 | 73, 79 | ||||||||||||||||
| 8 | 82, 83, 87 | 80, 87(2), 89 | ||||||||||||||||
| 9 | 95 | |||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 12/12/2025 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| G8 |
76
|
22
|
||||||||||||||||
| G7 |
284
|
277
|
||||||||||||||||
| G6 |
9736
9824
7416
|
2910
3007
6640
|
||||||||||||||||
| G5 |
5608
|
2372
|
||||||||||||||||
| G4 |
42950
10669
34188
15201
46028
85573
23083
|
23433
98416
78297
80187
50164
40813
40526
|
||||||||||||||||
| G3 |
89696
54283
|
43923
38869
|
||||||||||||||||
| G2 |
02204
|
70037
|
||||||||||||||||
| G1 |
74844
|
68704
|
||||||||||||||||
| DB |
992209
|
078145
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 6 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| 0 | 01, 04, 08, 09 | 04, 07 | ||||||||||||||||
| 1 | 16 | 10, 13, 16 | ||||||||||||||||
| 2 | 24, 28 | 22, 23, 26 | ||||||||||||||||
| 3 | 36 | 33, 37 | ||||||||||||||||
| 4 | 44 | 40, 45 | ||||||||||||||||
| 5 | 50 | |||||||||||||||||
| 6 | 69 | 64, 69 | ||||||||||||||||
| 7 | 73, 76 | 72, 77 | ||||||||||||||||
| 8 | 83(2), 84, 88 | 87 | ||||||||||||||||
| 9 | 96 | 97 | ||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 05/12/2025 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| G8 |
95
|
86
|
||||||||||||||||
| G7 |
822
|
241
|
||||||||||||||||
| G6 |
1001
7539
7950
|
2380
0718
1828
|
||||||||||||||||
| G5 |
5110
|
9524
|
||||||||||||||||
| G4 |
39508
61093
98130
56589
09360
23386
35801
|
15471
16695
64126
84004
79632
21595
37897
|
||||||||||||||||
| G3 |
55657
85347
|
84054
09088
|
||||||||||||||||
| G2 |
10887
|
87080
|
||||||||||||||||
| G1 |
60236
|
37517
|
||||||||||||||||
| DB |
097599
|
721878
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 6 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| 0 | 01(2), 08 | 04 | ||||||||||||||||
| 1 | 10 | 17, 18 | ||||||||||||||||
| 2 | 22 | 24, 26, 28 | ||||||||||||||||
| 3 | 30, 36, 39 | 32 | ||||||||||||||||
| 4 | 47 | 41 | ||||||||||||||||
| 5 | 50, 57 | 54 | ||||||||||||||||
| 6 | 60 | |||||||||||||||||
| 7 | 71, 78 | |||||||||||||||||
| 8 | 86, 87, 89 | 80(2), 86, 88 | ||||||||||||||||
| 9 | 93, 95, 99 | 95(2), 97 | ||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 28/11/2025 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| G8 |
46
|
28
|
||||||||||||||||
| G7 |
151
|
074
|
||||||||||||||||
| G6 |
7050
3325
6623
|
5293
9104
9034
|
||||||||||||||||
| G5 |
1913
|
3412
|
||||||||||||||||
| G4 |
01410
98126
51374
12645
46563
87796
12139
|
59102
02467
82622
55632
66280
16548
19176
|
||||||||||||||||
| G3 |
10716
00110
|
84552
97861
|
||||||||||||||||
| G2 |
92344
|
51422
|
||||||||||||||||
| G1 |
84294
|
75488
|
||||||||||||||||
| DB |
609963
|
400239
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 6 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| 0 | 02, 04 | |||||||||||||||||
| 1 | 10(2), 13, 16 | 12 | ||||||||||||||||
| 2 | 23, 25, 26 | 22(2), 28 | ||||||||||||||||
| 3 | 39 | 32, 34, 39 | ||||||||||||||||
| 4 | 44, 45, 46 | 48 | ||||||||||||||||
| 5 | 50, 51 | 52 | ||||||||||||||||
| 6 | 63(2) | 61, 67 | ||||||||||||||||
| 7 | 74 | 74, 76 | ||||||||||||||||
| 8 | 80, 88 | |||||||||||||||||
| 9 | 94, 96 | 93 | ||||||||||||||||
Xổ số miền Bắc (hay còn gọi là xổ số Thủ đô) có lịch mở thưởng vào tất cả các ngày trong tuần, thời gian mở thưởng là 18h00 và kết thúc vào lúc 18h30 hàng ngày trên kênh VTC9 (riêng dịp Tết Nguyên Đán tạm ngừng mở thưởng 4 ngày từ 30 Tết đến mùng 3 Tết)
Xổ số miền Trung gồm 14 tỉnh khác nhau. Thời gian mở thưởng là 17h15 hàng ngày, riêng xổ số Khánh Hòa mở thưởng vào chủ nhật và thứ 4, xổ số Đà Nẵng mở vào thứ 4 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở một lần một tuần.
Xổ số miền Nam gồm 21 tỉnh khác nhau có thời gian mở thưởng là 16h10 hàng ngày, riêng xổ số TP. Hồ Chí Minh mở thưởng vào thứ 2 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở với tần suất một lần một tuần.
Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang xoso368.xyz